Video
Thông số kỹ thuật
Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F - Giải Pháp Hiệu Quả Cho Nông Dân Việt
Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F là một trong những thiết bị quan trọng giúp nâng cao năng suất và hiệu quả trong ngành chế biến chè tại Việt Nam. Với tính năng tách cẩng chè tự động, máy mang lại sự thuận tiện và tiết kiệm thời gian, đáp ứng nhu cầu phát triển mạnh mẽ của ngành chè trong bối cảnh hiện nay. Dưới đây là những lý do khiến máy tách cẩng chè 6CSX-63F trở thành lựa chọn hàng đầu cho các cơ sở sản xuất chè.
1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F
Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F được thiết kế hiện đại với nhiều tính năng ưu việt:
- Công Suất Cao, Tốc Độ Nhanh: Máy có công suất lớn, giúp tách cẩng chè nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức lao động.
- Hiệu Suất Cao, Đảm Bảo Chất Lượng: Máy hoạt động ổn định, tách cẩng chè với độ chính xác cao, giúp sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất.
- Tiết Kiệm Chi Phí Nhân Công: Máy có thể thay thế lao động thủ công, giảm chi phí nhân công và tăng năng suất lao động cho các cơ sở chế biến chè.
- Thiết Kế Bền Bỉ: Với chất liệu inox cao cấp và hệ thống máy móc tinh vi, máy tách cẩng chè 6CSX-63F có tuổi thọ cao, ít hư hỏng, giảm thiểu chi phí bảo trì.
2. Lợi Ích Khi Sử Dụng Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F
Sử dụng máy tách cẩng chè 6CSX-63F không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công việc mà còn đem lại nhiều lợi ích cho người dùng:
- Tăng Năng Suất Chế Biến: Với khả năng tách cẩng chè nhanh chóng và chính xác, máy giúp tăng năng suất chế biến, đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn.
- Giảm Thiểu Rủi Ro Tai Nạn Lao Động: Việc sử dụng máy thay thế lao động thủ công giúp giảm thiểu các tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe người lao động.
- Bảo Vệ Môi Trường: Máy được thiết kế với hệ thống lọc và xử lý bụi chè, giúp bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất.
3. Ứng Dụng Của Máy Tách Cẳng Chè 6CSX-63F
Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F là lựa chọn lý tưởng cho các cơ sở chế biến chè, đặc biệt là các nhà máy chế biến chè quy mô lớn. Máy có thể tách cẩng chè từ các loại chè khác nhau như chè xanh, chè đen, chè ô long, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
4. Tại Sao Nên Chọn Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F?
- Chất Lượng Đảm Bảo: Máy được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng vượt trội, an toàn khi sử dụng.
- Giá Cả Cạnh Tranh: So với các loại máy tách cẩng chè khác trên thị trường, 6CSX-63F mang lại giá trị tốt nhất với chi phí hợp lý.
- Dịch Vụ Hậu Mãi Tốt: Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, giúp khách hàng yên tâm sử dụng sản phẩm lâu dài.
5. Hướng Dẫn Sử Dụng Và Bảo Dưỡng Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F
Để đảm bảo máy hoạt động hiệu quả và bền bỉ, người dùng cần lưu ý một số hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng sau:
- Vệ Sinh Định Kỳ: Sau mỗi ca làm việc, cần vệ sinh máy sạch sẽ để tránh tắc nghẽn và giảm hiệu suất hoạt động.
- Kiểm Tra Hệ Thống Móc Tách: Thường xuyên kiểm tra các bộ phận của hệ thống tách chè để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru.
- Bảo Dưỡng Định Kỳ: Đảm bảo máy được bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất tối đa.
6. Mua Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F Ở Đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm máy tách cẩng chè chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ mua hàng. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm máy tách cẩng chè 6CSX-63F chính hãng với giá cả hợp lý và dịch vụ sau bán hàng chu đáo. Đảm bảo bạn sẽ hài lòng với lựa chọn này!
Kết Luận
Máy Tách Cẩng Chè 6CSX-63F là giải pháp tối ưu cho các cơ sở sản xuất chè, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế bền bỉ, máy sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong quá trình chế biến chè. Hãy liên hệ ngay để sở hữu sản phẩm này và trải nghiệm sự khác biệt mà nó mang lại!
THUỘC TÍNH KỸ THUẬT
| Mã sản phẩm | 1R-6CSX-63 | 3R-6CSX-189 | 4R-6CSX-252 |
| Năng suất (tấn/giờ) | 0.1-0.2 | 0.2-0.9 | 0.3-1.2 |
| Số kênh | 63 | 189 | 225 |
| Độ chính xác (%) | >= 99,9% | >=99,9 | >=99,9% |
| Tỷ lệ vỡ (%) | =<2 | =<2 | = |
| Độ phân giải (mm2) | 0.04 | 0.04 | 0.04 |
| Công suất điện (Kw) | 1.0 | 3.2 | 3.8 |
| Số máng chính | 1 | 3 | 4 |
| Bét bắn khí | Italy | Italy | Italy |
| CCD Camera | Japan - 16200Pixels | Japan - 16200Pixels | Japan - 16200Pixels |
| Bộ điều khiển | USA | USA | USA |
| Màn hình hiển thị | Japan | Japan | Japan |
| Điện áp (V/Hz) | 220/50 | 220/50 | 220/50 |
| Trọng lượng | 350 | 1300 | 1700 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 958x1467x1256 | 1600x2200x2308 | 2270x1900x2316 |
